menu_book
見出し語検索結果 "lỗi kỹ thuật" (1件)
lỗi kỹ thuật
日本語
名技術的な欠陥、技術的エラー
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
swap_horiz
類語検索結果 "lỗi kỹ thuật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lỗi kỹ thuật" (2件)
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)